BẢNG GIÁ TRÁI CÂY MIỀN ĐÔNG
Ngày: /07/2012 Đơn vị: đồng/1kg
|
Mã
SP
|
Tên trái cây
|
Xuất xứ
|
Giá
loại I
|
Giá
loại II
|
Mô tả
|
Tình trạng
|
|
MĐ01
|
Bưởi Đường Biên Hòa
|
Bình Dương
|
|
|
|
|
|
MĐ02
|
Bưởi Da Xanh
|
Tân Phú
|
|
|
|
|
|
MĐ03
|
Bưởi Long
|
Long Khánh
|
|
|
|
|
|
MĐ04
|
Bơ Sáp Huế
|
Đông Hà
|
|
|
|
|
|
MĐ05
|
Bơ Sáp Buôn Mê
|
Buôn Mê
|
15.000
|
12.000
|
3-4 trái =1 kg
|
có
|
|
MĐ06
|
Bơ Sáp Long Khánh
|
Long Khánh
|
18.000
|
15.000
|
3-4 trái =1kg
|
có
|
|
MĐ07
|
Bơ Sáp Gia Kiệm
|
Gia Kiệm
|
12.000
|
10.000
|
4-5 trái = 1kg
|
có
|
|
MĐ08
|
Chôm Thái
|
Long Khánh
|
18000
|
|
|
có
|
|
MĐ09
|
Chôm Nhãn
|
Long Khánh
|
20.000
|
15000
|
|
có
|
|
MĐ10
|
Chôm Thường
|
Long Khánh
|
7.000
|
5000
|
|
c
|
|
MĐ11
|
Cam Miền Đông
|
Miền Đông
|
|
|
|
|
|
MĐ12
|
Chuối Cao
|
Đồng Nai
|
|
|
|
GĐ
|
|
MĐ13
|
Chuối Hột
|
Đồng Nai
|
|
|
|
GĐ
|
|
MĐ14
|
Chuối Sứ
|
Gia Kiệm
|
8000
|
5-6000
|
|
có
|
|
MĐ15
|
Chuối Philip
|
Philippin
|
14.000
|
|
|
GĐ
|
|
MĐ16
|
Đu Đủ Vàng Chín
|
Gia Kiệm
|
8.000
|
7.000
|
|
có
|
|
MĐ17
|
Đu Đủ Sống
|
Gia Kiệm
|
5000
|
3000
|
|
GĐ
|
|
MĐ18
|
Măng cụt
|
Bình Dương
|
30000
|
25000
|
|
có
|
|
MĐ19
|
Mãng Cầu Xiêm
|
LK-BM
|
20.000
|
15.000
|
|
có
|
|
MĐ20
|
Mít Tố Nữ
|
Long Khánh
|
6000
|
5000
|
|
có
|
|
MĐ21
|
Mít Thái siêu sớm
|
Long Khánh
|
16.000
|
12.000
|
|
có
|
|
MĐ22
|
Mít Nghệ
|
Long Khánh
|
9.000
|
4 - 7
|
|
có
|
|
MĐ23
|
Mít Tố Nữ
|
Nam Nhi
|
7000
|
|
|
có
|
|
MĐ24
|
Mít Dừa
|
Buôn Mê
|
8000
|
4 - 6
|
|
GĐ
|
|
MĐ25
|
Mít Tố Tây
|
Long Khánh
|
4000
|
3000
|
|
có
|
|
MĐ26
|
Na Vũng Tàu
|
Vùng Tàu
|
35.000
|
30.000
|
|
có
|
|
MĐ27
|
Na Tây Ninh
|
Tây Ninh
|
35.000
|
30.000
|
|
có
|
|
MĐ28
|
Na Miền Đông
|
Miền Đông
|
|
|
|
|
|
MĐ29
|
Nhãn Quế
|
Định Quán
|
14.000
|
12.000
|
|
GĐ
|
|
MĐ30
|
Nho Đỏ
|
Phan Rang
|
25.000
|
20.000
|
|
có
|
|
MĐ31
|
Ổi
|
Long Khánh
|
8.000
|
4 - 6
|
3-4 trái =1kg
|
có
|
|
MĐ32
|
Quýt Đường La Ngà
|
Định Quán
|
22.000
|
18.000
|
5-6 trái =1kg
|
hết
|
|
MĐ33
|
Sầu Riêng Lép Thái
|
Long Khánh
|
28000
|
|
|
có
|
|
MĐ34
|
Sầu Riêng R6
|
Long Khánh
|
2800
|
|
|
có
|
|
MĐ35
|
Sầu Riêng Da Vàng
|
Long Khánh
|
15000
|
10000
|
|
có
|
|
MĐ36
|
Sầu Riêng Da Vàng
|
Buôn Mê
|
13000
|
9000
|
|
GĐ
|
|
MĐ37
|
Thanh Long Phan Thiết
|
Phan Thiết
|
20.000
|
10 - 15
|
2->4 trái=1kg
|
có
|
|
MĐ38
|
Thanh Long Bình Thuận
|
Bình Thuận
|
|
|
|
|
|
MĐ39
|
Thanh Long (Ruột Đỏ)
|
Phan Rang
|
30.000
|
25.000
|
|
có
|
|
MĐ40
|
Xoài Sống
|
Là Ngà
|
13.000
|
10.000
|
|
GĐ
|
|
MĐ41
|
Táo Phan Rang
|
Phan Rang
|
15.000
|
8 - 13
|
|
có
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Chú thích:
· Mô tả loại hàng: bao nhiêu trái/1kg, trái nhỏ hay lớn.
· Tình trạng:
Màu hồng: có hàng (có)
Màu xanh: Gọi điện (GĐ) vì sản phẩm này giá luôn dao động.
Màu đỏ: hết hàng (hết)
Giá trái cây - kẹo mứt - nông sản - thực phẩm
Bảng giá Trái Cây Ngoại Nhập
Bảng giá Trái Cây Miền Tây
Bảng giá Trái Cây Đà Lạt
Bảng giá Trái Cây Xuất Khẩu
Bảng giá Trái Cây Miền Bắc
Bảng giá Hoa Tươi Đà Lạt
Bảng giá Kẹo Mứt Trái Cây
Bảng giá Nông Sản Thực Phẩm
Bảng giá Rau Củ Quả
Bảng giá Trái Cây Sấy Khô
Bảng giá Đồ Hộp-Đông Lạnh
Bảng giá Nước Ép - Lột Thịt
|